Xem thêm:XSMB 10 ngày| XSMB 30 ngày| 60 ngày| 90 ngày| 100 ngày| 120 ngày| 160 ngày| 200 ngày| 300 ngày| 400 ngày| 500 ngày|
Kết quả xổ số Miền Bắc 90 ngày qua
| XSMB ngày 20-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 36481 | |||||||||||
| G1 | 64716 | |||||||||||
| G2 | 13037 | 47325 | ||||||||||
| G3 | 05064 | 76563 | 48877 | |||||||||
| 99725 | 72858 | 28913 | ||||||||||
| G4 | 1936 | 1066 | 6093 | 5292 | ||||||||
| G5 | 6690 | 8789 | 1041 | |||||||||
| 8492 | 1780 | 3083 | ||||||||||
| G6 | 586 | 074 | 150 | |||||||||
| G7 | 75 | 42 | 09 | 81 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 3,6 |
| 2 | 5,5 |
| 3 | 6,7 |
| 4 | 1,2 |
| 5 | 0,8 |
| 6 | 3,4,6 |
| 7 | 4,5,7 |
| 8 | 0,1,1,3,6,9 |
| 9 | 0,2,2,3 |
| XSMB ngày 15-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 22601 | |||||||||||
| G1 | 02477 | |||||||||||
| G2 | 62141 | 37062 | ||||||||||
| G3 | 78282 | 07567 | 25784 | |||||||||
| 99988 | 99633 | 97965 | ||||||||||
| G4 | 9816 | 8859 | 9751 | 1035 | ||||||||
| G5 | 7454 | 8111 | 7385 | |||||||||
| 6881 | 1260 | 8762 | ||||||||||
| G6 | 634 | 964 | 259 | |||||||||
| G7 | 79 | 03 | 34 | 45 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,3 |
| 1 | 1,6 |
| 2 | |
| 3 | 3,4,4,5 |
| 4 | 1,5 |
| 5 | 1,4,9,9 |
| 6 | 0,2,2,4,5,7 |
| 7 | 7,9 |
| 8 | 1,2,4,5,8 |
| 9 |
| XSMB ngày 14-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 90630 | |||||||||||
| G1 | 60522 | |||||||||||
| G2 | 04734 | 21740 | ||||||||||
| G3 | 51904 | 72260 | 94137 | |||||||||
| 41807 | 10503 | 34635 | ||||||||||
| G4 | 9834 | 4280 | 9213 | 6455 | ||||||||
| G5 | 8491 | 4037 | 2589 | |||||||||
| 3568 | 7727 | 5954 | ||||||||||
| G6 | 915 | 781 | 457 | |||||||||
| G7 | 18 | 09 | 60 | 86 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,4,7,9 |
| 1 | 3,5,8 |
| 2 | 2,7 |
| 3 | 0,4,4,5,7,7 |
| 4 | 0 |
| 5 | 4,5,7 |
| 6 | 0,0,8 |
| 7 | |
| 8 | 0,1,6,9 |
| 9 | 1 |
| XSMB ngày 13-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 93177 | |||||||||||
| G1 | 17455 | |||||||||||
| G2 | 10301 | 37583 | ||||||||||
| G3 | 69511 | 81888 | 38876 | |||||||||
| 04075 | 94073 | 91303 | ||||||||||
| G4 | 4363 | 7407 | 1202 | 9519 | ||||||||
| G5 | 7421 | 5972 | 7698 | |||||||||
| 7059 | 2726 | 3790 | ||||||||||
| G6 | 717 | 473 | 561 | |||||||||
| G7 | 73 | 09 | 10 | 01 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,1,2,3,7,9 |
| 1 | 0,1,7,9 |
| 2 | 1,6 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 5,9 |
| 6 | 1,3 |
| 7 | 2,3,3,3,5,6,7 |
| 8 | 3,8 |
| 9 | 0,8 |
| XSMB ngày 12-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 81475 | |||||||||||
| G1 | 35841 | |||||||||||
| G2 | 94975 | 87429 | ||||||||||
| G3 | 03723 | 60053 | 05057 | |||||||||
| 83453 | 87116 | 45559 | ||||||||||
| G4 | 9094 | 2873 | 3394 | 7063 | ||||||||
| G5 | 2846 | 3632 | 5872 | |||||||||
| 9959 | 2808 | 5923 | ||||||||||
| G6 | 990 | 720 | 207 | |||||||||
| G7 | 81 | 50 | 16 | 10 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7,8 |
| 1 | 0,6,6 |
| 2 | 0,3,3,9 |
| 3 | 2 |
| 4 | 1,6 |
| 5 | 0,3,3,7,9,9 |
| 6 | 3 |
| 7 | 2,3,5,5 |
| 8 | 1 |
| 9 | 0,4,4 |
| XSMB ngày 11-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 20692 | |||||||||||
| G1 | 89293 | |||||||||||
| G2 | 96602 | 63021 | ||||||||||
| G3 | 95539 | 28188 | 78409 | |||||||||
| 65621 | 66739 | 32548 | ||||||||||
| G4 | 8089 | 3266 | 4238 | 9502 | ||||||||
| G5 | 5857 | 1473 | 5343 | |||||||||
| 1637 | 4990 | 3764 | ||||||||||
| G6 | 545 | 709 | 541 | |||||||||
| G7 | 98 | 92 | 32 | 47 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,2,9,9 |
| 1 | |
| 2 | 1,1 |
| 3 | 2,7,8,9,9 |
| 4 | 1,3,5,7,8 |
| 5 | 7 |
| 6 | 4,6 |
| 7 | 3 |
| 8 | 8,9 |
| 9 | 0,2,2,3,8 |
| XSMB ngày 10-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 65390 | |||||||||||
| G1 | 26187 | |||||||||||
| G2 | 35885 | 57985 | ||||||||||
| G3 | 28385 | 68491 | 37698 | |||||||||
| 84902 | 95439 | 27277 | ||||||||||
| G4 | 2819 | 4878 | 2104 | 3599 | ||||||||
| G5 | 3453 | 4559 | 4768 | |||||||||
| 6619 | 5663 | 4467 | ||||||||||
| G6 | 632 | 203 | 423 | |||||||||
| G7 | 59 | 55 | 14 | 61 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,3,4 |
| 1 | 4,9,9 |
| 2 | 3 |
| 3 | 2,9 |
| 4 | |
| 5 | 3,5,9,9 |
| 6 | 1,3,7,8 |
| 7 | 7,8 |
| 8 | 5,5,5,7 |
| 9 | 0,1,8,9 |
| XSMB ngày 9-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 05901 | |||||||||||
| G1 | 95598 | |||||||||||
| G2 | 84591 | 88377 | ||||||||||
| G3 | 11715 | 48789 | 40846 | |||||||||
| 74155 | 45695 | 67087 | ||||||||||
| G4 | 9847 | 5056 | 6625 | 6463 | ||||||||
| G5 | 2542 | 4773 | 5512 | |||||||||
| 3129 | 0200 | 4096 | ||||||||||
| G6 | 130 | 769 | 434 | |||||||||
| G7 | 14 | 25 | 76 | 67 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,1 |
| 1 | 2,4,5 |
| 2 | 5,5,9 |
| 3 | 0,4 |
| 4 | 2,6,7 |
| 5 | 5,6 |
| 6 | 3,7,9 |
| 7 | 3,6,7 |
| 8 | 7,9 |
| 9 | 1,5,6,8 |
| XSMB ngày 8-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 57977 | |||||||||||
| G1 | 81761 | |||||||||||
| G2 | 60912 | 71500 | ||||||||||
| G3 | 95110 | 13995 | 21161 | |||||||||
| 95191 | 21309 | 01132 | ||||||||||
| G4 | 0921 | 1517 | 3149 | 6645 | ||||||||
| G5 | 4913 | 6411 | 8467 | |||||||||
| 5689 | 5289 | 3034 | ||||||||||
| G6 | 403 | 432 | 010 | |||||||||
| G7 | 35 | 36 | 38 | 04 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,3,4,9 |
| 1 | 0,0,1,2,3,7 |
| 2 | 1 |
| 3 | 2,2,4,5,6,8 |
| 4 | 5,9 |
| 5 | |
| 6 | 1,1,7 |
| 7 | 7 |
| 8 | 9,9 |
| 9 | 1,5 |
| XSMB ngày 7-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 38385 | |||||||||||
| G1 | 72416 | |||||||||||
| G2 | 98960 | 67180 | ||||||||||
| G3 | 70849 | 21068 | 12341 | |||||||||
| 42582 | 87870 | 13419 | ||||||||||
| G4 | 2133 | 6818 | 2223 | 2250 | ||||||||
| G5 | 1151 | 8762 | 8991 | |||||||||
| 6418 | 0292 | 9309 | ||||||||||
| G6 | 464 | 234 | 649 | |||||||||
| G7 | 94 | 17 | 77 | 43 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 6,7,8,8,9 |
| 2 | 3 |
| 3 | 3,4 |
| 4 | 1,3,9,9 |
| 5 | 0,1 |
| 6 | 0,2,4,8 |
| 7 | 0,7 |
| 8 | 0,2,5 |
| 9 | 1,2,4 |
Thống kê giải đặc biệt 90 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
38 | về 4 lần |
68 | về 4 lần |
36 | về 3 lần |
77 | về 3 lần |
86 | về 3 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
92 | về 3 lần |
01 | về 2 lần |
05 | về 2 lần |
17 | về 2 lần |
22 | về 2 lần |
Thống kê 90 ngày đầu đuôi giải đặc biệt, tổng giải đặc biệt
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 7 lần | Đuôi 0: 7 lần | Tổng 0: 4 lần |
| Đầu 1: 5 lần | Đuôi 1: 7 lần | Tổng 1: 13 lần |
| Đầu 2: 12 lần | Đuôi 2: 11 lần | Tổng 2: 7 lần |
| Đầu 3: 15 lần | Đuôi 3: 9 lần | Tổng 3: 8 lần |
| Đầu 4: 6 lần | Đuôi 4: 8 lần | Tổng 4: 14 lần |
| Đầu 5: 5 lần | Đuôi 5: 6 lần | Tổng 5: 6 lần |
| Đầu 6: 9 lần | Đuôi 6: 10 lần | Tổng 6: 8 lần |
| Đầu 7: 8 lần | Đuôi 7: 11 lần | Tổng 7: 7 lần |
| Đầu 8: 10 lần | Đuôi 8: 14 lần | Tổng 8: 11 lần |
| Đầu 9: 13 lần | Đuôi 9: 7 lần | Tổng 9: 12 lần |
Thống kê lô tô 90 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
14 | về 37 lần |
60 | về 36 lần |
92 | về 34 lần |
58 | về 33 lần |
94 | về 32 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
61 | về 31 lần |
89 | về 31 lần |
21 | về 30 lần |
10 | về 29 lần |
12 | về 29 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô trong 90 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 212 lần | Đuôi 0: 226 lần | Tổng 0: 235 lần |
| Đầu 1: 253 lần | Đuôi 1: 252 lần | Tổng 1: 264 lần |
| Đầu 2: 241 lần | Đuôi 2: 263 lần | Tổng 2: 208 lần |
| Đầu 3: 242 lần | Đuôi 3: 242 lần | Tổng 3: 277 lần |
| Đầu 4: 243 lần | Đuôi 4: 246 lần | Tổng 4: 227 lần |
| Đầu 5: 240 lần | Đuôi 5: 240 lần | Tổng 5: 249 lần |
| Đầu 6: 259 lần | Đuôi 6: 221 lần | Tổng 6: 242 lần |
| Đầu 7: 243 lần | Đuôi 7: 244 lần | Tổng 7: 259 lần |
| Đầu 8: 247 lần | Đuôi 8: 248 lần | Tổng 8: 228 lần |
| Đầu 9: 250 lần | Đuôi 9: 248 lần | Tổng 9: 241 lần |
- Xem kết quả XSMB nhanh và chính xác nhất
- Xem tham khảo quay thử KQXSMB
- Xem chuyên gia dự đoán xổ số miền Bắc cực chuẩn
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc
- Hãy bình luận trên diễn dàn xổ số cùng các cao thủ
- Xem thống kê lô gan MB
- Xem trực tiếp xổ số Minh Ngọc hôm nay
- Xem thêm thống kê theo tổng XSMB
- Xem thêm thống kê đầu đuôi đặc biệt XSMB
XSMB 90 ngày - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc 90 ngày gần đây nhất CHÍNH XÁC 100% - KQXSMB 90 ngày liên tiếp.✅ Xem XSTD 90 ngày cho bạn nhiều thông tin HỮU ÍCH như:
Thống kê giải Đặc Biệt trong 90 ngày
Thống Kê Lô Tô 90 ngày.
Từ Đó giúp bạn nắm được quy luật ra Xổ số miền Bắc 3 tháng gần đây nhất.
Bên cạnh bảng kết quả truyền thống, bạn còn có thể thể tra cứu bảng lô tô 2 số được cập nhật theo đầu đuôi lô từ 0 đến 9.