Thống kê giải đặc biệt miền bắc (XSMB) theo tuần và tháng 100 ngày

Thống kê giải đặc biệt miền bắc (XSMB) theo tuần và tháng trong vòng 100 ngày gần đây giúp bạn có thể kiểm tra:

- Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt miền Bắc theo tuần và tháng

- Thống kê 100 số từ 00-đến 99 lọc các 2 số cuối về nhiều nhất, ít nhất, thống kê đề gan (đề khan) lâu chưa về nhất 

- Thống kê giải đặc biệt XSMB (XSHN, XSTD) trong 100 ngày đến ngày hôm nay

- Bảng thống kê 5 số cuối giải đặc biệt theo các tháng trong năm nay, 2015, 2014, 2013, 2012, 2011....

Xem kết quả xổ số miền bắc mới nhất được cập nhật trực tiếp từ trường quay tại:

  KQXSMB minh ngọc

Lấy các số chưa về lâu nhất của xổ số miền Bắc, soạn tin TKMB gửi 8512 (5000d)

Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt KQXSMB tuần

10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99)

Cặp sốXuất hiện
982 lần
152 lần
232 lần
012 lần
951 lần
Cặp sốXuất hiện
351 lần
491 lần
071 lần
381 lần
451 lần

10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99)

Cặp sốXuất hiện
161 lần
331 lần
581 lần
081 lần
671 lần
Cặp sốXuất hiện
321 lần
501 lần
751 lần
601 lần
281 lần

Thống kê đầu số đặc biệt lâu chưa về nhất

  • Đầu 8: 50 ngày
  • Đầu 4: 16 ngày
  • Đầu 9: 10 ngày
  • Đầu 7: 9 ngày
  • Đầu 6: 6 ngày

Thống kê đuôi số đặc biệt lâu chưa về nhất

  • Đuôi 4: 28 ngày
  • Đuôi 9: 23 ngày
  • Đuôi 1: 14 ngày
  • Đuôi 5: 9 ngày
  • Đuôi 0: 8 ngày

Thống kê 2 số cuối đặc biệt lâu chưa về nhất

  • 90: 21 ngày
  • 29: 16 ngày
  • 84: 16 ngày
  • 79: 12 ngày
  • 46: 10 ngày
  • 02: 9 ngày
  • 86: 9 ngày
  • 37: 8 ngày
  • 95: 8 ngày
  • 98: 8 ngày

Thống kê kqxs đặc biệt xổ số Miền Bắc từ 27-01-2017 tới 31-03-2017

Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 CN
31203 71838 09649 22913 74529 22998
06859 99866 62814 66681 39252 78292 94247
94939 45613 48219 85543 77038 64476 13332
48532 79548 45266 44215 19659 87204 34623
09823 83098 14824 90801 42654 32217 00745
75615 86735 56949 00207 08701 53838 63995
81040 98441 33000 72191 28263 34365
80860 15998 70175 06750 80732 17867 93508
13858 92233 18516 98628

Thống kê giải đặc biệt tháng năm

Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 CN
14824 90801 42654 32217 00745
75615 86735 56949 00207 08701 53838 63995
81040 98441 33000 72191 28263 34365
80860 15998 70175 06750 80732 17867 93508
13858 92233 18516 98628