XS 1/4 - SX 1/4 - Kết quả xổ số kiến thiết ngày 1 tháng 4 năm 2019

Thông báo
- Theo chỉ đạo của thủ tướng, việc phát hành xổ số truyền thống sẽ được tạm dừng từ 1/4 tới 15/4 để hạn chế nguy cơ lây lan dịch bệnh Covid-19.
- Mọi chức năng khác trên diễn đàn vẫn hoạt động bình thường. Chúc các bạn nghỉ ngơi vui vẻ và an toàn
Các tỉnh mở thưởng ngày hôm nay
Tiền Giang Khánh Hòa Miền Bắc
Kiên Giang Kon Tum XS Mega 6/45
Đà Lạt

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 01-04-2019

XSMB » XSMB thứ 2 » XSMB 1-4-2019
Ký hiệu trúng ĐB: 8HG - 13HG - 5HG
Đặc biệt 83620
Giải nhất53556
Giải nhì 61108 04197
Giải ba 64435 15828 94161
36243 20885 38847
Giải tư5349 2960 1510 0596
Giải năm 0816 9952 4627
9183 8122 6682
Giải sáu666 726 462
Giải bảy 91 15 55 56
Quảng cáo

Kết quả xổ số Miền Bắc sớm nhất: XSMB gửi 6022 (1000đ)

ĐầuĐuôi
08
10,5,6
20,2,6,7,8
35
43,7,9
52,5,6,6
60,1,2,6
7
82,3,5
91,6,7
ĐầuĐuôi
1,2,60
6,91
2,5,6,82
4,83
4
1,3,5,85
1,2,5,5,6,96
2,4,97
0,28
49

Xổ số miền Nam ngày 01-04-2019

XSMN » XSMN thứ 2 » XSMN 1-4-2019
TP Hồ Chí Minh
Mã: HCM
Đồng Tháp
Mã: DT
Cà Mau
Mã: CM
G8
67
18
35
G7
719
224
167
G6
3215
4728
4203
9419
2295
7409
4606
2464
4903
G5
0663
9340
3525
G4
68977
56695
47720
22574
58568
20953
25263
58651
26771
03809
12080
07874
74193
89057
93681
86800
13441
27002
25086
53945
10632
G3
40807
16909
70733
18057
85845
07112
G2
07780
68017
37095
G1
87368
80152
97878
ĐB
383803
399553
907719

Kết quả xổ số TP Hồ Chí Minh sớm nhất: XS HCM gửi 6022 (1000đ)

Đầu TP Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
0 3,3,7,9 9,9 0,2,3,6
1 5,9 7,8,9 2,9
2 0,8 4 5
3 3 2,5
4 0 1,5,5
5 3 1,2,3,7,7
6 3,3,7,8,8 4,7
7 4,7 1,4 8
8 0 0 1,6
9 5 3,5 5

Xổ số miền Trung ngày 01-04-2019

XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 1-4-2019
Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
G8
50
10
G7
529
249
G6
4411
4262
8641
2867
1555
4997
G5
5764
1182
G4
88848
97732
35578
92321
02972
24780
25544
11792
24834
31847
45429
42637
08753
18805
G3
64747
37377
54749
46159
G2
95274
23099
G1
55478
55664
ĐB
990073
158150

Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế sớm nhất: XS TTH gửi 6022 (1000đ)

ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
05
110
21,99
324,7
41,4,7,87,9,9
500,3,5,9
62,44,7
72,3,4,7,8,8
802
92,7,9